Kim thu sét Liva 2

Kim thu sét Liva – 2

Liên hệ giá

Kim thu sét Liva là thiết bị chống sét hiện đại, sử dụng công nghệ phóng tia tiên đạo sớm (ESE), được sản xuất bởi Liva Group (Thổ Nhĩ Kỳ). Đạt tiêu chuẩn NFC 17-102 (Pháp), sản phẩm đảm bảo bảo vệ công trình khỏi sét đánh trực tiếp.

Tư vấn trực tuyến
Zalo/Hotline: 0845.130878
Facebook Messenger: Link Mess
Email: info@thietbichuachayhcm.com

Kim thu sét Liva: Tổng quan và Thông số kỹ thuật

Liva là một trong những thương hiệu kim thu sét hiện đại phổ biến và được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam. Các sản phẩm này được sản xuất bởi Liva Group, một tập đoàn có uy tín đến từ Thổ Nhĩ Kỳ (Turkey).

Kim thu sét Liva nổi bật với sự đa dạng về mẫu mã, chất lượng tốt, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và có mức giá cạnh tranh, phù hợp với nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp quy mô lớn.

Kim thu sét Liva

Nguyên lý hoạt động

Tất cả các dòng kim thu sét Liva đều hoạt động theo nguyên lý phát xạ sớm (Early Streamer Emission – ESE). Công nghệ này cho phép đầu kim chủ động ion hóa không khí xung quanh khi có dông sét, tạo ra một đường dẫn tiên đạo hướng lên trên để đón bắt và kiểm soát dòng sét. Nhờ khả năng phát xạ sớm hơn các vật thể khác, kim ESE của Liva có vùng bảo vệ rộng lớn, giúp tối ưu hóa hiệu quả và chi phí cho hệ thống chống sét.

Đặc điểm chung nổi bật

  • Xuất xứ: Thổ Nhĩ Kỳ.
  • Vật liệu: Thân kim được chế tạo từ thép không gỉ (Inox) chất lượng cao, đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
  • Tiêu chuẩn quốc tế: Các sản phẩm của Liva đều được thử nghiệm và chứng nhận tuân thủ tiêu chuẩn an toàn hàng đầu về chống sét là NFC 17-102 của Pháp, cùng nhiều chứng nhận khác như ISO 9001, ISO 14001, CE.
  • Đa dạng dòng sản phẩm: Liva cung cấp rất nhiều model khác nhau, được phân loại bằng ký hiệu và số, tương ứng với các mức thời gian phát xạ sớm () khác nhau.

Các dòng sản phẩm (model) chính của Liva

Liva phân loại sản phẩm dựa trên thời gian phát xạ sớm (), quyết định trực tiếp đến bán kính bảo vệ của kim. Dưới đây là một số model tiêu biểu, sắp xếp theo bán kính bảo vệ tăng dần:

  • Liva LAP-CX040: = 22µs. Phù hợp cho các công trình nhỏ, nhà ở dân dụng.
  • Liva LAP-CX070: = 31µs.
  • Liva LAP-BX125: = 40µs.
  • Liva LAP-BX175: = 63µs. Đây là model rất phổ biến, phù hợp cho các công trình quy mô vừa và lớn như nhà xưởng, tòa nhà.
  • Liva LAP-AX210: = 82µs.
  • Liva LAP-DX250: = 96µs. Cung cấp vùng bảo vệ rất rộng, dùng cho các khu công nghiệp, sân golf.
  • Liva LAP-PEX220: = 136µs. Đây là model cao cấp nhất với bán kính bảo vệ cực lớn, thường được sử dụng cho các dự án trọng điểm quốc gia, khu đô thị lớn.

Bán kính bảo vệ (Rp)

Bán kính bảo vệ của kim thu sét Liva phụ thuộc vào model kim (giá trị ), cấp độ bảo vệ yêu cầu của công trình (I, II, III, IV), và chiều cao lắp đặt (h) của đầu kim so với mặt phẳng cần bảo vệ.

Ví dụ, với model Liva LAP-BX175 ( = 63µs) và chiều cao lắp đặt phổ biến h = 5 mét, bán kính bảo vệ (Rp) cho các cấp độ khác nhau là:

  • Cấp bảo vệ I (Mức bảo vệ rất cao): Rp = 79 mét
  • Cấp bảo vệ II (Mức bảo vệ cao): Rp = 89 mét
  • Cấp bảo vệ III (Mức bảo vệ tiêu chuẩn): Rp = 100 mét
  • Cấp bảo vệ IV (Mức bảo vệ cơ bản): Rp = 110 mét

Lưu ý: Việc lựa chọn model kim và tính toán bán kính chính xác cần được thực hiện bởi các kỹ sư có chuyên môn dựa trên đánh giá rủi ro của từng công trình cụ thể để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Hướng dẫn lắp đặt cơ bản

Việc lắp đặt kim thu sét Liva cần được thực hiện bởi các kỹ thuật viên có chuyên môn và tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn NFC 17-102.

  1. Lắp đặt cột đỡ kim: Kim thu sét phải được lắp trên một cột đỡ chắc chắn, có độ cao phù hợp (thường từ 5-6 mét) để tối ưu hóa vùng bảo vệ và phải cao hơn ít nhất 2 mét so với điểm cao nhất của công trình.
  2. Lắp đặt dây dẫn thoát sét: Sử dụng dây dẫn bằng đồng hoặc nhôm chuyên dụng có tiết diện phù hợp để nối kim thu sét với hệ thống tiếp địa.
  3. Xây dựng hệ thống tiếp địa: Hệ thống bao gồm các cọc tiếp địa được đóng sâu và liên kết với nhau. Điện trở của hệ thống tiếp địa phải được đo và đảm bảo đạt giá trị theo tiêu chuẩn quy định (thường là ≤ 10 Ω).
  4. Kiểm tra và bảo trì: Toàn bộ hệ thống chống sét cần được kiểm tra, đo đạc và bảo trì định kỳ (hàng năm) để đảm bảo mọi thành phần đều trong tình trạng hoạt động tốt nhất.
Yêu cầu báo giá